Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
multi-award-winning
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã giành được nhiều giải thưởng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having won multiple awards.
Nguồn gốc
(etymology)
multi-
+
award-winning
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
superpremiado
Đoạt nhiều giải thưởng
AI
1
Đã giành được nhiều giải thưởng
1
Đã giành được nhiều giải thưởng
1
Đã giành được nhiều giải thưởng