Dịch

winningest

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chiến thắng nhiều nhất; hấp dẫn nhấttính từMost winning; most attractive.
  2. Có nhiều chiến thắng nhấttính từHaving the most wins.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • [ Conradt] 650 .
  • , . .

Nguồn gốc (etymology)

AI