Dịch

winning hand

danh từ (noun)
US/ˈwɪnɪŋ ˈhænd/

Nghĩa chính

  1. Một số quân bài do người chơi nắm giữ có thể đánh bại tất cả những người khác trong trò chơi bàidanh từA handful of cards held by a player that beats all others in a card game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. winning handDạng gốc (base form)
  2. winning handsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , "" . .
  • .
  • .

AI