Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
winningness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chiến thắng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being winning.
Nguồn gốc
(etymology)
winning
+
-ness
Ví dụ
Those
who
insist
on
charm
,
on
winningness
in
style
,
on
subtle
harmonies
and
fine
exquisiteness
of
suggestion
,
are
disappointed
in
Burke
AI
1
Tính chiến thắng
1
Tính chiến thắng
1
Tính chiến thắng