Dịch

Trumpet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chính trị lớn tiếng của Tổng thống Mỹ Donald Trump, đặc biệt là trên mạngdanh từA vocal political supporter of US President Donald Trump, especially online.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TrumpetDạng gốc (base form)
  2. TrumpetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea trumpetdanh từEcklonia buccinalis, một loại rong biển lớn màu đen ở Nam Đại Dương, có thân rỗng và nở rộng và lá có hình lông chim
ear trumpetdanh từThiết bị hình nón được thiết kế để truyền âm thanh tới đỉnh, được đặt trong tai để đóng vai trò là máy trợ thính
trumpet cuffdanh từTay áo loe rộng, rộng trên quần áo
trumpet vinedanh từLoại nho Bắc Mỹ được trồng để lấy hoa hình loa kèn, Campsis radicans
mock trumpetdanh từNhạc cụ hơi bằng gỗ sậy đơn của thế kỷ XVII
Bach trumpetdanh từChiếc kèn piccolo ở D
trumpet calldanh từCuộc gọi hoặc triệu tập trên kèn
trumpet treedanh từCecropia obtusifoliachưa dịch

AI