Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dolichandrone spathacea (cây kèn rừng ngập mặn)danh từDolichandrone spathacea (mangrove trumpet tree)
- Các cây thuộc chi Handroanthusdanh từAny tree of genus Handroanthus
- Tabebuia aurea (cây kèn Caribbean hoặc cây kèn bạc), có nguồn gốc từ lục địa Nam Mỹdanh từTabebuia aurea (Caribbean trumpet tree or silver trumpet tree), native to the South American mainland
- Tabebuia Heterophylla (cây kèn hồng), có nguồn gốc từ quần đảo Caribedanh từTabebuia heterophylla (pink trumpet tree), native to Caribbean islands
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trumpet treeDạng gốc (base form)
- trumpet treesSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tabebuia rosea (cây kèn hồng)
- Tabebuia rosea (rosy trumpet tree)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)