Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈrito/
Nghĩa chính
1
Kèn (tiếng voi)
danh từ
trumpet (elephant noise)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrito
Dạng gốc
(base form)
barrito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trumpet
Kèn trompet
Trumpet
Người ủng hộ chính trị lớn tiếng của Tổng thống Mỹ Donald Trump, đặc biệt là trên mạng
AI
1
Kèn (tiếng voi)
1
Kèn (tiếng voi)
1
Kèn (tiếng voi)