Dịch

Trumper

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈtɹʌmpɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đức hoặc tiếng Pháp cổdanh từ riêngA surname from German or Old French.
  2. Người ủng hộ chính trị của Donald Trump hoặc phong trào MAGA của ông ấydanh từA political supporter of Donald Trump or his MAGA movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TrumperDạng gốc (base form)
  2. TrumpersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-trumperdanh từNgười thực hiện một giá thầu không có át chủ bài
non-Trumperdanh từĐồng nghĩa với Never Trumper
Never Trumperdanh từNgười bảo thủ, đặc biệt là đảng viên Đảng Cộng hòa, phản đối Donald Trump

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng ĐứcTrümper
  2. từ tiếng Pháp cổtrompeur
danh từ

Trump-er

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • — — . .
  • wasn’t . Thune’s .

AI