Dịch

maga

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây magadanh từThespesia grandiflora, a tree native to Puerto Rico also planted elsewhere for its fairness and the working properties of its wood.
  2. Dạng khác của mugudanh từAlternative form of mugu.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magaDạng gốc (base form)
  2. magasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dark MAGAdanh từ riêngPhong trào bên lề ủng hộ sự trở lại đầy thù hận của chủ nghĩa Trump
MAGA Mikedanh từ riêngMike Johnson, luật sư người Mỹ và diễn giả thứ 56 của Hạ viện
MAGA worlddanh từ riêngĐồng nghĩa với Trumpworld
maple MAGAdanh từNgười Canada ủng hộ Donald Trump
Krav Magadanh từHệ thống chiến đấu cận chiến do Lực lượng Phòng vệ Israel phát triển, bao gồm sự kết hợp rộng rãi giữa các kỹ thuật võ thuật cùng với huấn luyện chiến đấu thực tế
MAGA Minajdanh từ riêngBiệt danh của rapper, ca sĩ và nhạc sĩ người Trinidadian Nicki Minaj, khi được coi là ủng hộ MAGA

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamaga

Ví dụ

  • .Krav Maga là một hệ thống tự vệ và chiến đấu được phát triển cho Lực lượng Phòng vệ Israel.
  • .MAGA là một minh chứng nữa cho thấy chọn lọc tự nhiên rất hiệu quả.
  • "magufo" ?Thuật ngữ "magufo" có liên quan gì đến phong trào MAGA không?

AI