Dịch

no-trumper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thực hiện một giá thầu không có át chủ bàidanh từOne who makes a no-trump bid.
  2. Giá thầu hoặc hợp đồng không có Trumpdanh từA no-trump bid or contract.
  3. Bàn tay phù hợp với không có con át chủ bàidanh từA hand that is suited to no trumps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. no-trumperDạng gốc (base form)
  2. no-trumpersSố nhiều (plural)

AI