Nghĩa chính
- Họ người Anh hoặc Đứcdanh từ riêngA surname from English or German.
- Donald Trumpdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Donald Trump (b. 1946), a businessman, television personality, and current president of the United States of America (2017–2021, 2025–present).
- Trump, Coloradodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Park County, Colorado, United States.
- Trump, Marylanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Baltimore County, Maryland, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TrumpDạng gốc (base form)
- TrumpsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Donald TrumpBãi rác (một hành động đại tiện)trump cardÁt chủ bàino-trumpTuyên bố, trong trò chơi bài bridge và các trò chơi tương tự, rằng một ván bài sẽ được chơi mà không có quân bài tẩylast trumpGiây phút phán xét cuối cùng của Chúa trên Trái đấtmini-TrumpChính trị gia nhỏ mọn của Trumpanti-TrumpPhản đối Donald Trump hoặc các chính sách, quan điểm hoặc lời hùng biện liên quan đến ông
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitrumpe“trumpet”
- mượn từ tiếng ĐứcTrump
- từ tiếng Thượng Đức trung đạitrumbe“drum”
Ví dụ
- , Shahidi , .
- ?
- ?