Nghĩa chính
- Bãi rác (một hành động đại tiện)danh từA dump (an act of defecation).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Donald TrumpDạng gốc (base form)
- Donald TrumpsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Donald Trumpetdanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Donald Trump (sinh năm 1946), doanh nhân và chính trị gia người Mỹ, Tổng thống Hoa Kỳ (2017–2021); kể từ năm 2025) |
| Donald Trumpishtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với Trumpish |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- ?
- .