Dịch

DJT

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Donald John Trumpdanh từ riêngInitialism of Donald John Trump.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , 2016," " ."

AI