Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
DJT
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Donald John Trump
danh từ riêng
Initialism of Donald John Trump.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cheeto
Drumpf
Krasnov
Trumpster
🍊
Dump
Xem thêm 20
Ví dụ
"
I'm
beginning
to
think
it
started
when
DJT
walked
down
that
escalator
,
before
2016,"
wrote
an
X
user
with
the
moniker
"
Redneck
Common
Sense
.
"
AI
1
Viết tắt của Donald John Trump
1
Viết tắt của Donald John Trump
1
Viết tắt của Donald John Trump