Dịch

Cheeto

A1danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Donald Trumpdanh từ riêngDonald Trump.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CheetoDạng gốc (base form)
  2. CheetosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hot Cheeto Girldanh từ riêngNguyên mẫu và tính thẩm mỹ lan truyền trên internet; đề cập đến một nữ sinh trung học siêu nữ tính, thuộc tầng lớp lao động, điển hình là Latina hoặc Da đen, người nổi tiếng với những lựa chọn phong cách táo bạo, cách cư xử cụ thể hoặc tình yêu rõ rệt với đồ ăn nhẹ cay như Flamin 'Hot Cheetos hoặc Takis

Ví dụ

  • " ." ", ." , . .“Mình chán ngấy tin xấu trên birdsite rồi.” “Ừ, có quá nhiều chuyện về The Cheeto.”

AI