Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Trumpiantính từSynonym of Trumpian.
- Đồng nghĩa với Trumpistdanh từSynonym of Trumpist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TrumpiteDạng gốc (base form)
- TrumpitesSố nhiều (plural)
- more TrumpiteSo sánh hơn (comparative)
- most TrumpiteSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- " ?" .
- , ? .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)