Dịch

ear trumpet

danh từ (noun)
US/ˈɪɚ ˈtɹʌmpət/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị hình nón được thiết kế để truyền âm thanh tới đỉnh, được đặt trong tai để đóng vai trò là máy trợ thínhdanh từA conical device designed to channel sound to the apex, placed in the ear to serve as a hearing aid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ear trumpetDạng gốc (base form)
  2. ear trumpetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , eighty-year-old , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI