Nghĩa chính
- Thiết bị hình nón được thiết kế để truyền âm thanh tới đỉnh, được đặt trong tai để đóng vai trò là máy trợ thínhdanh từA conical device designed to channel sound to the apex, placed in the ear to serve as a hearing aid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ear trumpetDạng gốc (base form)
- ear trumpetsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , eighty-year-old , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha