Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trumpetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc chơi kèn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The playing of trumpets.
Nguồn gốc
(etymology)
trumpet
+
-ry
AI
1
Việc chơi kèn
1
Việc chơi kèn
1
Việc chơi kèn