trompeta
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tɾomˈpeta/nguồn
Nghĩa chính
- Kèn trumpetdanh từtrumpet
- Người thổi kèn trumpetdanh từtrumpeter
- Dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trompetaDạng gốc (base form)
- trompetasSố nhiều (plural)
- trompetillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trompeta negradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trompeta de la muerte |
| trompeta de ángel | Kèn của thiên thần; một loài thực vật thuộc chi Brugmansia | |
| trompeta de la muertedanh từ | danh từ | Nấm mồ đen |
| trompeta de los muertos | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Có khó không khi chơi kèn trumpet với bộ giảm âm?
- .Kèn corneta dễ chơi hơn kèn trumpet.
- .Kèn trumpet là một nhạc cụ.
Họ từ (word family)
cùng gốc trompetaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung