Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- TV, ti-vi, truyền hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of television.
- Van ba ládanh từđếm được (countable)Initialism of tricuspid valve.
- Thể tích khí lưu thôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tidal volume.
- Giá trị tính thuếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tax value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TVDạng gốc (base form)
- TVsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on tvcụm giới từ | cụm giới từ | Trên ti vi |
| smart tvdanh từ | danh từ | TV thông minh |
| tv screen | Màn hình TV | |
| tv series | Phim truyền hình nhiều tập | |
| tv showdanh từ | danh từ | Chương trình truyền hình |
| watch tv | Xem ti vi | |
| TV talkdanh từ | danh từ | Dạng lặp lại tự kỷ liên quan đến việc lặp lại các từ hoặc cụm từ trên tivi |
| TV gamedanh từ | danh từ | Loại trò chơi điện tử đầu tiên, tiền thân của máy chơi game hiện đại, bao gồm một bộ phận có bộ điều khiển tích hợp cắm vào TV |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phiên bản của Taylor
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Taylor's Version.
Họ từ (word family)
cùng gốc TVNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Tin tôi đi, mặt trời luôn tỏa sáng trên TV.
- TV's TV's ! TV's , !Những người giả trang áp đảo và những người giả trang chịu khuất phục! Những người giả trang nóng bỏng, quyến rũ và đầy nhục dục!
- ?Bạn xem ti vi ở đâu?