Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smart TV
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
m
ɑː
t
ˈ
t
i
v
iː
/
US
/ˈ
s
m
ɑ
ɹ
t
ˈ
t
i
v
i
/
Nghĩa chính
1
TV thông minh
danh từ
A television with integrated Internet features and an operating system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
smart TV
Dạng gốc
(base form)
smart TV
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
smart
+
TV
AI
1
TV thông minh
1
TV thông minh
1
TV thông minh