Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TVCR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị giải trí gia đình kết hợp TV và VCR thành một thiết bị
danh từ
a home entertainment device that combines a TV set and a VCR into one unit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TVCR
Dạng gốc
(base form)
TVCR
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
TV
+
VCR
AI
1
Thiết bị giải trí gia đình kết hợp TV và VCR thành một thiết bị
1
Thiết bị giải trí gia đình kết hợp TV và VCR thành một thiết bị
1
Thiết bị giải trí gia đình kết hợp TV và VCR thành một thiết bị