TH
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Du hành thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of time-hopping.
- Chuỗi cà phê Tim Hortonsdanh từ riêngInitialism of Tim Hortons.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 4thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của fourth |
| 5thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của fifth |
| 6thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của sixth |
| 7thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của seventh |
| 8thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của eighth |
| 9thtính từ | tính từ | Dạng viết tắt của ninth |
| th'đại từ, mạo từ | đại từ, mạo từ | Dạng rút gọn của the |
| th-tiền tố | tiền tố | Cái |
Họ từ (word family)
cùng gốc THVí dụ
- , , Alzheimer’s. , , . Women’s wine-infused , .