Spark
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)spark plugBugibright sparkKẻ khôn lỏispark gapKhoảng trống giữa hai cực điện, qua đó tia lửa điện được tạo raspark testVí dụ về thử nghiệm tia lửaspark coilCuộn dây cảm ứng dùng để tạo ra tia lửa điện, như trong động cơ đốt trongspark birdLoài chim đặc biệt khơi gợi sự quan tâm của một người đối với việc xem chim
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc SparkVí dụ
- ", ?" " , ."
- . , . , . , , , Hammadi . , . . . . , . , . . , Hammadi , 1945, . "Gnōsis" .