Dịch

Spark

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Ví dụ

  • ", ?" " , ."
  • . , . , . , , , Hammadi . , . . . . , . , . . , Hammadi , 1945, . "Gnōsis" .

AI