feeling
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfilin/
Nghĩa chính
- Cảm giác, linh cảmdanh từfeeling, hunch
- Tia lửa; sự thu hút; cảm giácdanh từspark; attraction; feeling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feelingDạng gốc (base form)
- feelingsSố nhiều (plural)