Dịch

feeling

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfilin/

Nghĩa chính

  1. Cảm giác, linh cảmdanh từfeeling, hunch
  2. Tia lửa; sự thu hút; cảm giácdanh từspark; attraction; feeling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feelingDạng gốc (base form)
  2. feelingsSố nhiều (plural)

AI