Shave
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)close shaveCạo rất ngắn hoặc sát dashave iceDạng đá bào của Hawaii, một món tráng miệng được làm bằng cách cạo một khối đá và thêm xi-rô có hương vịshave and a haircutĐoạn riff bảy nốt được phát ở cuối bài hát để tạo hiệu ứng hài hướcshave soapĐồng nghĩa với shaving soapnear shaveĐồng nghĩa với close shaveshave foamĐồng nghĩa với shaving cream