afeitada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/afeiˈtada/
Nghĩa chính
- Cạo râu (một ví dụ về cạo râu)danh từshave (an instance of shaving)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afeitadaDạng gốc (base form)
- afeitadasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cạo râu (một ví dụ về cạo râu)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh