Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afeitado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/afeiˈtado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cạo râu
danh từ
shave
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afeitado
Dạng gốc
(base form)
afeitad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
afeitado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
afeitad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
afeitado
afeitado
ra
Máy cạo râu điện, dao cạo điện
danh từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shave
Cạo (râu, mặt, đầu)
AI
1
Cạo râu
1
Cạo râu
1
Cạo râu