Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
near shave
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
ɹ ˈ
ʃ
eɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với close shave
danh từ
Synonym of close shave.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
near shave
Dạng gốc
(base form)
near shave
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
close shave
AI
1
Đồng nghĩa với close shave
1
Đồng nghĩa với close shave
1
Đồng nghĩa với close shave