Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với shaving soapdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of shaving soap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shave soapDạng gốc (base form)
- shave soapsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa