Nghĩa chính
- Dạng đá bào của Hawaii, một món tráng miệng được làm bằng cách cạo một khối đá và thêm xi-rô có hương vịdanh từA Hawaiian form of shaved ice, a dessert made by shaving a block of ice and adding flavored syrup.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)