Nghĩa chính
- Cạo bỏ, cạo sạchđộng từSynonym of shave down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shave offNguyên thể (infinitive)
- shaves offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- shaved offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- shaving offPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Cái này sẽ tiết kiệm được vài đô la.
- .Cạo sạch chòm lông mày của cậu đi.
- .Mary nhờ Tom cạo sạch bộ râu của anh ấy.