Dịch

shave off

động từ (verb)
US/ˌʃeɪv ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Cạo bỏ, cạo sạchđộng từSynonym of shave down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shave offNguyên thể (infinitive)
  2. shaves offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. shaved offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shaving offPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cái này sẽ tiết kiệm được vài đô la.
  • .Cạo sạch chòm lông mày của cậu đi.
  • .Mary nhờ Tom cạo sạch bộ râu của anh ấy.

AI