Sell
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Selldanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SellDạng gốc (base form)
- SellsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- SelloffBán tống bán tháo
- SelloutBán hết sạch
- SellupBán doanh nghiệp của mình hoặc tài sản lớn khác (chẳng hạn như nhà)
- SellonBán lại
Cụm từ khác (phrase)hard sellChào hàng ép buộcsell-by dateNgày cuối cùng mà một sản phẩm dễ hư hỏng sẽ được bán ra công chúngtough sellĐồng nghĩa với hard sellbuy low, sell highLời khuyên đầu tư phổ biến, khuyến nghị nhà đầu tư tiềm năng mua một tài sản với chi phí thấp và bán nó sau đó với giá caono-sellHành động như thể đòn tấn công của đối thủ không có tác dụngsell-upHành động hoặc quá trình bán tài sản hoặc hoạt động kinh doanh của một người, thường là do các khoản nợ hoặc các cân nhắc về tài chính
Họ từ (word family)
cùng gốc SellNgôn ngữ khác
Tiếng Trung