no-sell
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Hành động như thể đòn tấn công của đối thủ không có tác dụngđộng từngoại động từ (transitive)To act as if an attack from an opponent had no effect.
- Nhún vai; chịu đựng mà không có phản ứng hoặc thương tích đáng kểđộng từngoại động từ (transitive)To shrug off; to withstand without significant reaction or injury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- no-sellNguyên thể (infinitive)
- no-sellsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- no-sold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- no-sellingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- . — ' .