Dịch

no-sell

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Hành động như thể đòn tấn công của đối thủ không có tác dụngđộng từngoại động từ (transitive)To act as if an attack from an opponent had no effect.
  2. Nhún vai; chịu đựng mà không có phản ứng hoặc thương tích đáng kểđộng từngoại động từ (transitive)To shrug off; to withstand without significant reaction or injury.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. no-sellNguyên thể (infinitive)
  2. no-sellsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. no-sold (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. no-sellingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . — ' .

AI