Seat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SeatDạng gốc (base form)
- SeatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| car seatdanh từ | danh từ | Chỗ ngồi trong xe ô tô |
| back seatdanh từ | danh từ | Ghế sau |
| seat beltdanh từ | danh từ | Dây an toàn, đai an toàn |
| front seatdanh từ | danh từ | Ghế trước |
| toilet seatdanh từ | danh từ | Nắp bồn cầu |
| window seatdanh từ | danh từ | Ghế cạnh cửa sổ |
| take a seatđộng từ | động từ | Ngồi xuống, an tọa |
| have a seatđộng từ | động từ | Ngồi xuống, an tọa |