Dịch

Seat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SeatDạng gốc (base form)
  2. SeatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

car seatdanh từChỗ ngồi trong xe ô tô
back seatdanh từGhế sau
seat beltdanh từDây an toàn, đai an toàn
front seatdanh từGhế trước
toilet seatdanh từNắp bồn cầu
window seatdanh từGhế cạnh cửa sổ
take a seatđộng từNgồi xuống, an tọa
have a seatđộng từNgồi xuống, an tọa

AI