Dịch

Sea

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Seadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Làng Seadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Ilminster parish, South Somerset district, Somerset, England (OS grid ref ST3413).
  3. Địa Trung Hảidanh từ riêngSynonym of Mediterranean Sea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SeaDạng gốc (base form)
  2. SeasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

at seacụm giới từỞ ngoài biển
go to seađộng từĐi biển
sea candanh từLoại container vận chuyển
sea daydanh từNgày mà tàu du lịch ở trên biển cả ngày (tức là hành khách không thể rời tàu)
Great Seadanh từ riêngBiển Địa Trung Hải
The Seadanh từ riêngĐồng nghĩa với Mediterranean Sea
in a sea-waycụm giới từVị trí của tàu khi sóng đang dâng cao
get in the seathán từDùng để bảo ai đó hãy đi chỗ khác hoặc thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Sea

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI