Sea
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Seadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Làng Seadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Ilminster parish, South Somerset district, Somerset, England (OS grid ref ST3413).
- Địa Trung Hảidanh từ riêngSynonym of Mediterranean Sea.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SeaDạng gốc (base form)
- SeasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at seacụm giới từ | cụm giới từ | Ở ngoài biển |
| go to seađộng từ | động từ | Đi biển |
| sea candanh từ | danh từ | Loại container vận chuyển |
| sea daydanh từ | danh từ | Ngày mà tàu du lịch ở trên biển cả ngày (tức là hành khách không thể rời tàu) |
| Great Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Địa Trung Hải |
| The Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mediterranean Sea |
| in a sea-waycụm giới từ | cụm giới từ | Vị trí của tàu khi sóng đang dâng cao |
| get in the seathán từ | thán từ | Dùng để bảo ai đó hãy đi chỗ khác hoặc thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SeaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .