STEP
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chương trình Đăng ký Khách Du lịch Thông minhdanh từ riêngInitialism of Smart Traveler Enrollment Program.
- Kỳ thi Tuyển sinh Đại học Đợt sáudanh từ riêngAcronym of Sixth Term Examination Paper.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- .
- 2 .
- .