Nghĩa chính
- Ra ngoài, bước rađộng từngoại động từ (transitive)To exit a place on foot, often for a short time.
- Hẹn hò, đi hẹn hòđộng từnội động từ (intransitive)To date, to be in a romantic relationship.
- Bước dài, tăng độ dài bướcđộng từTo increase the length, but not the rapidity, of the step.
- Vội lên, nhanh lênđộng từHurry up; get a move on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- step outNguyên thể (infinitive)
- steps outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stepped outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stepping outPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| step out of lineđộng từ | động từ | Phá vỡ các quy tắc của xã hội |
| step out on someonecụm từ | cụm từ | Lừa dối ai đó; không chung thủy với người yêu |
| step out onto the balcony | Bước ra ban công | |
| step outside | Bước ra ngoài |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ra ngoài
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- " , , ," , . " , ?" . , .