Dịch

Rust

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn thuộc quận Montmorency, bang Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Montmorency County, Michigan, United States.
  3. Đô thị thuộc Ortenaukreis, Baden-Württemberg, Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipality in Ortenaukreis, Baden-Württemberg, Germany.
  4. Thành phố nhỏ ở Burgenland, Áodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small city in Burgenland, Austria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RustDạng gốc (base form)
  2. RustsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Ngôn ngữ lập trình đa mô hình tập trung vào an toàn
  1. Ngôn ngữ lập trình đa mô hình tập trung vào an toàn, đặc biệt là đồng thời an toàn.A multiparadigm programming language focused on safety, especially safe concurrency.

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hạ Đức trung đạiruste
  2. từ tiếng Saxon cổrasta
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*rastu

AI