rusted
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị rỉ sét, bị ăn mòntính từCorroded; having been oxidized or covered in rust.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rusted-outtính từ | tính từ | Bị rỉ sét hoàn toàn; đã bị bao phủ bởi rỉ sét; đã trở nên không hoạt động theo thời gian |
| rust outđộng từ | động từ | Bị rỉ sét hoàn toàn; bị bao phủ bởi rỉ sét; bằng cách mở rộng, bị hỏng theo thời gian và ngừng hoạt động |
Họ từ (word family)
cùng gốc rustedVí dụ
- Yanni's .Cửa của Yanni bị rỉ sét kẹt cứng.
- .Mọi con ốc trên xe đều bị rỉ sét.
- .Nhà để xe đã bị rỉ sét.