Dịch

rustless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không rỉ sét; không gỉtính từkhông so sánh (not comparable)That does not rust; stainless.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không rỉ sét
  1. không so sánh (not comparable)Without rust; unrusted.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .
  • , , , . […]

AI