Dịch

rustlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không rỉ sét; không có rỉ sétdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being rustless; absence of rust.

Nguồn gốc (etymology)

AI