Dịch

coffee leaf rust

danh từ (noun)
US/ˈkɑfi ˈlif ˈɹʌst/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với coffee rustdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of coffee rust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coffee leaf rustDạng gốc (base form)
  2. coffee leaf rustsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . . , .

AI