Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với coffee rustdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of coffee rust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coffee leaf rustDạng gốc (base form)
- coffee leaf rustsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . . , .