Dịch

Rust Belt

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực nằm giữa vùng Đông Bắc và Đông Bắc Trung Bộ Hoa Kỳ đã trải qua thời kỳ suy thoái kinh tế và mất dân số do ngành công nghiệp hùng mạnh một thời của vùng này bị thu hẹpdanh từ riêngA region straddling the Northeastern and East North Central United States that has undergone economic decline and population loss due to the shrinking of its once powerful industrial sector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Rust BeltDạng gốc (base form)
  2. rust beltsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI