Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
black rust
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
l
æ
k
ˈɹ
ʌ
s
t
/
US
/ˈ
b
l
æ
k
ˈɹ
ʌ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Bệnh ở lúa mì, trong đó chất ẩm đen đọng lại trong các khe nứt của hạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A disease of wheat, in which a black, moist substance is deposited in the fissures of the grain.
AI
1
Bệnh ở lúa mì
1
Bệnh ở lúa mì
1
Bệnh ở lúa mì