Dịch

roña

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈroɲa/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bụi bẩndanh từdirt; grime
  2. Rỉ sétdanh từrust
  3. Sự hèn hạdanh từmeanness
  4. Mange (bệnh)danh từmange (disease)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roñaDạng gốc (base form)
  2. roñasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc roña

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Ác cảm (với ai)
  1. grudge (against someone)

AI