rustling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trộm cắp gia súcdanh từkhông đếm được (uncountable)The rounding up and theft of animals, cattle in particular.
- Tiếng xào xạc, tiếng sột soạtdanh từA series of rustles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rustlingDạng gốc (base form)
- rustlingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc rustlingVí dụ
- , .Và nếu bạn muốn biết thêm một sự thật về nhân vật đáng kính này, ông chịu trách nhiệm cho một đạo luật trong bộ luật nhằm bãi bỏ án tử hình đối với tội trộm cắp gia súc.
- , Bonnard’s .Thời gian trong các bức tranh cũng được làm sâu sắc thêm bởi các chuyển động lén lút và tiếng sột soạt, phần lớn nhờ các nhân vật của Bonnard.
- ?Bạn có nghe thấy nó đang xào xạc không?