Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
RUSH
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phương ngữ của ngôn ngữ lập trình PL/I
danh từ riêng
A dialect of the programming language PL/I.
Cụm động từ
(phrasal verb)
Cả 12 cụm từ
RUSH
in
Dùng theo nghĩa đen, xem rush, in
RUSH
out
Tung ra nhanh chóng, phát hành gấp
RUSH
off
Rời đi một cách vội vàng
Cụm từ khác
(phrase)
rush job
Việc cần làm gấp
gold rush
Cơn sốt vàng
rush hour
Giờ cao điểm
rush-hour
Liên quan đến giờ cao điểm
sugar rush
Cơn hưng phấn do đường
sea rush
Loài thuộc chi Juncus: một loài thực vật ven biển với những chiếc lá chứa đầy thân cây mảnh khảnh mọc trên bờ biển
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
忙
máng
Vội vàng, tất bật
冲
chōng
Lao, xông, phi
抢
qiǎng
Tranh thủ, gấp rút
Tiếng Tây Ban Nha
correr
giống đực
Vội vã, hối hả
acometida
giống cái
Cú lao tới, sự xông lên
apresurar
Vội vã, vội vàng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
RUSH
rush
ed
Lao vào
tính từ, động từ
B1
rush
ing
Sự dâng trào, luồng chảy mạnh
tính từ, danh từ, động từ
B1
rush
es
Thước phim thô
danh từ, động từ
C1
rush
er
Người vội vã
danh từ
C2
Xem thêm 7 từ
AI
1
Phương ngữ của ngôn ngữ lập trình PL/I
1
Phương ngữ của ngôn ngữ lập trình PL/I
1
Phương ngữ của ngôn ngữ lập trình PL/I