Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người vội vãdanh từA person who rushes.
- Cầu thủ gây áp lựcdanh từThe fast defensive position whose objective is to sack the offensive team's quarterback.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rusherDạng gốc (base form)
- rushersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| edge rusherdanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự chạy bên ngoài sân, rẽ vào phút cuối để tiếp cận cầu thủ tấn công có bóng |
| gold rusherdanh từ | danh từ | Người tham gia cơn sốt vàng |
| pass rusherdanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự tham gia vào một pha chuyền bóng vội vàng, người cố gắng sa thải hoặc gây áp lực cho tiền vệ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người rải sậy
- One who strews rushes.