Dịch

pass rusher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ phòng ngự tham gia vào một pha chuyền bóng vội vàng, người cố gắng sa thải hoặc gây áp lực cho tiền vệdanh từA defensive player who engages in a pass rush, who attempts to sack or pressure the quarterback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pass rusherDạng gốc (base form)
  2. pass rushersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • late-scoring , , . Mahomes doesn’t .

AI