ROB
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vùng nềndanh từRegion of background (in digital images).
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)rob-dogNgười nắm bắt; một thương gia lừa đảoRob RoyLoại cocktail được làm từ rượu whisky Scotch, rượu vermouth và rượu đắngflash robHình thức trộm cắp có tổ chức trong đó một nhóm người hàng loạt vào cửa hàng và lấy trộm hàng hóa, trong khi nhân viên bị choáng ngợp bởi số lượng quá lớngrave-robĂn trộm (vật phẩm) từ mộ của một ngườirob blindCướp (ai) một cách không thương tiếcon the robTham gia vào hành vi trộm cắp
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung